submarginal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

submarginal /ˌsəb.ˈmɑːrdʒ.nəl/

  1. Gần mép; rìa; bờ.
  2. Dưới mức cần thiết tối thiểu.
    submarginal economic conditions — những điều kiện kinh tế dưới mức cần thiết tối thiểu

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

submarginal

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Cạnh rìa.
    Tache submarginale — chấm cạnh rìa

Tham khảo[sửa]