submersion
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
submersion
- Sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước.
- Sự làm ngập nước.
- Sự lặn (tàu ngầm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “submersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syb.mɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| submersion /syb.mɛʁ.sjɔ̃/ |
submersion /syb.mɛʁ.sjɔ̃/ |
submersion gc /syb.mɛʁ.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “submersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)