Bước tới nội dung

succory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsə.kə.ri/

Danh từ

succory /ˈsə.kə.ri/

  1. (Thực vật học) Rau diếp xoăn.
  2. Rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê).

Tham khảo