Bước tới nội dung

suctorial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsək.ˈtɔr.i.əl/

Tính từ

suctorial /ˌsək.ˈtɔr.i.əl/

  1. (Động vật học) Thích nghi để hút, có thể hút.
  2. giác (mút).

Tham khảo