Bước tới nội dung

suecos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

suecos

  1. giống đực số nhiều của suecu

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Tính từ

[sửa]

suecos

  1. Dạng giống đực số nhiều của sueco

Danh từ

[sửa]

suecos

  1. Số nhiều của sueco

Tiếng Galicia

[sửa]

Tính từ

[sửa]

suecos

  1. giống đực số nhiều của sueco

Danh từ

[sửa]

suecos

  1. Số nhiều của sueco

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

suecos  sn

  1. giống đực số nhiều của sueco

Danh từ

[sửa]

suecos  sn

  1. Số nhiều của sueco