suffete

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

suffete

  1. Chánh án (ở Các-ta-giơ xưa).

Tham khảo[sửa]