Bước tới nội dung

sukceno

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:
Sukceno

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh succinum.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /sukˈt͡seno/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -eno
  • Tách âm: suk‧ce‧no

Danh từ

[sửa]

sukceno (không đếm được, đối cách sukcenon)

  1. Hổ phách.