Bước tới nội dung

sun-ray

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsən.ˈreɪ/

Danh từ

sun-ray /ˈsən.ˈreɪ/

  1. (Y) Tia cực tím (để chữa bệnh).

Tham khảo