sunnandæg
Giao diện
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng German Tây nguyên thủy *sunnōn dag, bản dịch sao phỏng của tiếng Latinh dies Solis. Cùng nguồn gốc với tiếng Frisia cổ sunnandei, tiếng Saxon cổ sunnundag, tiếng Đức cao địa cổ sunnuntag, tiếng Bắc Âu cổ sunnudagr. Tương đương với sunnan (“Mặt Trời”) + dæġ (“ngày”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sunnandæġ gđ
Biến cách
[sửa]Thân từ a mạnh:
Từ phái sinh
[sửa]- Palmsunnandæġ (“Chúa Nhật Lễ Lá”)
- sunnanmorgen (“sáng Chủ Nhật”)
- sunnanniht (“tối thứ bảy”)
- sunnanǣfen (“tối thứ bảy”)
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Anh trung đại: Sunnenday
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống đực tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ có thân từ a giống đực