Bước tới nội dung

sunnandæg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng German Tây nguyên thủy *sunnōn dag, bản dịch sao phỏng của tiếng Latinh dies Solis. Cùng nguồn gốc với tiếng Frisia cổ sunnandei, tiếng Saxon cổ sunnundag, tiếng Đức cao địa cổ sunnuntag, tiếng Bắc Âu cổ sunnudagr. Tương đương với sunnan (“Mặt Trời”) + dæġ (ngày).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sunnandæġ 

  1. Chủ nhật.

Biến cách

[sửa]

Thân từ a mạnh:

số ít số nhiều
danh cách sunnandæġ sunnandagas
đối cách sunnandæġ sunnandagas
sinh cách sunnandæġes sunnandaga
dữ cách sunnandæġe sunnandagum

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]