Bước tới nội dung

superjacent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsuː.pɜː.ˈdʒeɪ.sᵊnt/

Tính từ

superjacent /ˌsuː.pɜː.ˈdʒeɪ.sᵊnt/

  1. Chồng chất lên nhau.

Tham khảo