suppurant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.py.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suppurant /sy.py.ʁɑ̃/ |
suppurantes /sy.py.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái | suppurante /sy.py.ʁɑ̃t/ |
suppurantes /sy.py.ʁɑ̃t/ |
suppurant /sy.py.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suppurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)