surélever
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ʁel.ve/
Ngoại động từ
surélever ngoại động từ /sy.ʁel.ve/
- Đắp cao lên, xây cao lên.
- On a surélevé d’un étage cette vieille maison — người ta đã xây cao ngôi nhà cũ này lên một tầng
- Tăng quá cao.
- Surélever les prix — tăng quá cao giá hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surélever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)