Bước tới nội dung

surajouter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sy.ʁa.ʒu.te/

Ngoại động từ

surajouter ngoại động từ /sy.ʁa.ʒu.te/

  1. Thêm nữa vào.
    Surajouter des preuves — thêm chứng cớ nữa vào

Tham khảo