surajouter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ʁa.ʒu.te/
Ngoại động từ
surajouter ngoại động từ /sy.ʁa.ʒu.te/
- Thêm nữa vào.
- Surajouter des preuves — thêm chứng cớ nữa vào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surajouter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)