surcingle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.ˌsɪŋ.ɡəl/
Danh từ
surcingle /ˈsɜː.ˌsɪŋ.ɡəl/
Ngoại động từ
surcingle ngoại động từ /ˈsɜː.ˌsɪŋ.ɡəl/
Chia động từ
surcingle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “surcingle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)