Bước tới nội dung

surgelé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syʁ.ʒǝ.le/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực surgelé
/syʁ.ʒǝ.le/
surgelés
/syʁ.ʒǝ.le/
Giống cái surgelée
/syʁ.ʒǝ.le/
surgelées
/syʁ.ʒǝ.le/

surgelé /syʁ.ʒǝ.le/

  1. Đông lạnh nhanh.
    Aliments surgelés — thức ăn đông lạnh nhanh

Tham khảo