surgelé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.ʒǝ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surgelé /syʁ.ʒǝ.le/ |
surgelés /syʁ.ʒǝ.le/ |
| Giống cái | surgelée /syʁ.ʒǝ.le/ |
surgelées /syʁ.ʒǝ.le/ |
surgelé /syʁ.ʒǝ.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surgelé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)