Bước tới nội dung

surgically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.dʒɪ.kəl.li/

Phó từ

surgically /ˈsɜː.dʒɪ.kəl.li/

  1. (Thuộc) Phẫu thuật; (thuộc) mổ.

Tham khảo