Bước tới nội dung

surne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å surne
Hiện tại chỉ ngôi surn- er
Quá khứ -a/-et
Động tính từ quá khứ -a/-et
Động tính từ hiện tại

surne

  1. Trở nên chua.
    Melken surnet.

Tham khảo