Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Estonia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Estonia
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ ghép
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
surnuaed
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Euskara
Suomi
Français
Magyar
Ido
Kurdî
Malagasy
Polski
Русский
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Estonia
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Estonia có một bài viết về:
surnuaed
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ ghép
giữa
surnu
+
aed
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈsurnuˌɑe̯d̥/
,
[ˈsurnuˌɑe̯d̥]
Vần:
-ɑed
Tách âm:
sur‧nu‧aed
Danh từ
[
sửa
]
surnuaed
(
sinh cách
surnuaia
,
chiết phân cách
surnuaeda
)
Nghĩa trang
Đồng nghĩa:
kalmistu
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
surnuaed
(ÕS loại
22u/leib
, trường độ
d-ø
)
số ít
số nhiều
danh cách
surnuaed
surnuaiad
đối cách
danh cách
sinh cách
surnuaia
sinh cách
surnuaedade
chiết phân cách
surnuaeda
surnuaedu
surnuaedasid
nhập cách
surnuaeda
surnuaiasse
surnuaedadesse
surnuaiusse
định vị cách
surnuaias
surnuaedades
surnuaius
xuất cách
surnuaiast
surnuaedadest
surnuaiust
đích cách
surnuaiale
surnuaedadele
surnuaiule
cách kế cận
surnuaial
surnuaedadel
surnuaiul
ly cách
surnuaialt
surnuaedadelt
surnuaiult
di chuyển cách
surnuaiaks
surnuaedadeks
surnuaiuks
kết cách
surnuaiani
surnuaedadeni
cách cương vị
surnuaiana
surnuaedadena
vô cách
surnuaiata
surnuaedadeta
cách kèm
surnuaiaga
surnuaedadega
Từ ghép
[
sửa
]
surnuaiapink
surnuaiapüha
surnuaiavaht
Tham khảo
[
sửa
]
surnuaed
trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
“
surnuaed
”, trong
EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat
(bằng tiếng Estonia), Tallinn
:
Eesti Keele Sihtasutus,
2009
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Estonia
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
Vần:Tiếng Estonia/ɑed
Vần:Tiếng Estonia/ɑed/3 âm tiết
Mục từ tiếng Estonia
Danh từ tiếng Estonia
Danh tính loại leib tiếng Estonia
et:Chôn cất
et:Địa danh
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
surnuaed
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài