surprenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.pʁǝ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surprenant /syʁ.pʁǝ.nɑ̃/ |
surprenants /syʁ.pʁǝ.nɑ̃/ |
| Giống cái | surprenante /syʁ.pʁǝ.nɑ̃t/ |
surprenantes /syʁ.pʁǝ.nɑ̃t/ |
surprenant /syʁ.pʁǝ.nɑ̃/
- Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.
- Nouvelle surprenante — tin làm ngạc nhiên
- Progrès surprenants — tiến bộ kỳ dị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surprenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)