surtaxes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
surtaxes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của surtax
Chia động từ
surtax
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to surtax | |||||
| Phân từ hiện tại | surtaxing | |||||
| Phân từ quá khứ | surtaxed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | surtax | surtax hoặc surtaxest¹ | surtaxes hoặc surtaxeth¹ | surtax | surtax | surtax |
| Quá khứ | surtaxed | surtaxed hoặc surtaxedst¹ | surtaxed | surtaxed | surtaxed | surtaxed |
| Tương lai | will/shall² surtax | will/shall surtax hoặc wilt/shalt¹ surtax | will/shall surtax | will/shall surtax | will/shall surtax | will/shall surtax |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | surtax | surtax hoặc surtaxest¹ | surtax | surtax | surtax | surtax |
| Quá khứ | surtaxed | surtaxed | surtaxed | surtaxed | surtaxed | surtaxed |
| Tương lai | were to surtax hoặc should surtax | were to surtax hoặc should surtax | were to surtax hoặc should surtax | were to surtax hoặc should surtax | were to surtax hoặc should surtax | were to surtax hoặc should surtax |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | surtax | — | let’s surtax | surtax | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.