suspicion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈspɪ.ʃən/
| [sə.ˈspɪ.ʃən] |
Danh từ
suspicion /sə.ˈspɪ.ʃən/
Ngoại động từ
suspicion ngoại động từ /sə.ˈspɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suspicion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sys.pi.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suspicion /sys.pi.sjɔ̃/ |
suspicions /sys.pi.sjɔ̃/ |
suspicion gc /sys.pi.sjɔ̃/
- Sự ngờ vực.
- Regard plein de suspicion — cái nhìn đầy ngờ vực
- (Luật học, pháp lý) Sự nghi xử không công minh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suspicion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)