Bước tới nội dung

svanger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc svanger
gt svangert
Số nhiều svangre
Cấp so sánh
cao

svanger

  1. Có thai, thai nghén, có mang, có chửa, có bầu.
    Hun er svanger i femte mååned.
    svangre kvinner

Tham khảo