svanger
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | svanger |
| gt | svangert | |
| Số nhiều | svangre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
svanger
- Có thai, thai nghén, có mang, có chửa, có bầu.
- Hun er svanger i femte mååned.
- svangre kvinner
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svanger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)