sveve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sveve |
| Hiện tại chỉ ngôi | svever |
| Quá khứ | sveva, svevet, svevde |
| Động tính từ quá khứ | sveva, svevet, svevd |
| Động tính từ hiện tại | — |
sveve
- Lơ lửng trên không.
- Fuglene svever over markene.
- å sveve fritt i verdensrommet
- Alt er temmelig svevende. — Tất cả đều rất mơ hồ.
- å sveve i livsfare — Đùa với tử thần.
- å sveve mellom liv og død — Dở sống dở chết.
Từ dẫn xuất
- (1) svev gđ: Sự lơ lửng trên không trung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sveve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)