svikt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | svikt | svikten, sviktet |
| Số nhiều | — | — |
svikt gđt
- Sự hư, hỏng, gãy, vỡ, lún, xụp.
- svikt i maskineriet
- menneskelig svikt
- Sự oằn xuống, cong xuống.
- et stupebrett med god svikt
- Sự thiếu, thiếu hụt.
- svikt i etterspørselen
- svikt i tilgangen på råstoffer
Từ dẫn xuất
- (1) strømsvikt: Sự cúp điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svikt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)