Bước tới nội dung

swimming pool

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
an indoor swimming pool.

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

swimming pool (số nhiều swimming pools)

  1. Bể bơi, hồ bơi.
    Đồng nghĩa: (Anh) swimming bath
    Từ có nghĩa hẹp hơn: baths, kiddie pool, lido, paddling pool

Xem thêm

[sửa]
Commons
Commons
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: