swimming pool
Giao diện
Xem thêm: swimming-pool và Swimmingpool
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]swimming pool (số nhiều swimming pools)
- Bể bơi, hồ bơi.
- Đồng nghĩa: (Anh) swimming bath
- Từ có nghĩa hẹp hơn: baths, kiddie pool, lido, paddling pool

