Bước tới nội dung

sydlandsk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc sydlandsk
gt sydlandsk
Số nhiều sydlandske
Cấp so sánh
cao

sydlandsk

  1. Thuộc về những nướcmiền nam châu Âu nằm cạnh bờ Địa trung hải.
    sydlandske folkeslag
    sydlandsk temperament/klima

Từ dẫn xuất

Tham khảo