syllogism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

syllogism /ˈsɪ.lə.ˌdʒɪ.zəm/

  1. Tam đoạn luận.
  2. Sự suy luận, sự suy diễn; phương pháp suy luận.
  3. Lý luận khôn ngoan; luận điệu xảo trá.

Tham khảo[sửa]