synapse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.ˌnæps/
Danh từ
synapse /ˈsɪ.ˌnæps/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “synapse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /si.naps/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| synapse /si.naps/ |
synapses /si.naps/ |
synapse gc /si.naps/
- (Giải phẫu) Khớp thần kinh.
- (Sinh vật học; sinh lý học) Kỳ liên hợp.
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sợi liên bào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “synapse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)