Bước tới nội dung

synesthésie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.nɛs.te.zi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
synesthésie
/si.nɛs.te.zi/
synesthésie
/si.nɛs.te.zi/

synesthésie gc /si.nɛs.te.zi/

  1. (Y học) Loạn cảm giác.

Tham khảo