táng mạng
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| taːŋ˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ | ta̰ːŋ˩˧ ma̰ːŋ˨˨ | taːŋ˧˥ maːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːŋ˩˩ maːŋ˨˨ | taːŋ˩˩ ma̰ːŋ˨˨ | ta̰ːŋ˩˧ ma̰ːŋ˨˨ | |
Tục ngữ
táng mạng
- (cổ) chết.
- Trời ơi, phu tướng ta đã táng mạng rồi (Gia Long tẩu quốc, Tân Dân Tử).