tålmodighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tålmodighet | tålmodigheta, tålmodigheten |
| Số nhiều | — | — |
tålmodighet gđc
- Tính, sự kiên nhẫn, kiên tâm, nhẫn lại.
- Han mistet tålmodigheten.
- å smøre seg med tålmodighet — Kiên nhẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tålmodighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)