Bước tới nội dung

télésiège

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /te.le.sjɛʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
télésiège
/te.le.sjɛʒ/
télésièges
/te.le.sjɛʒ/

télésiège /te.le.sjɛʒ/

  1. Đường cáp treo mắc ghế ngồi.

Tham khảo