Bước tới nội dung

tư hữu hoá

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ hiʔiw˧˥ hwaː˧˥˧˥ hɨw˧˩˨ hwa̰ː˩˧˧˧ hɨw˨˩˦ hwaː˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ hɨ̰w˩˧ hwa˩˩˧˥ hɨw˧˩ hwa˩˩˧˥˧ hɨ̰w˨˨ hwa̰˩˧

Động từ

[sửa]

hữu hoá

  1. Như tư nhân hoá