Bước tới nội dung

tụt huyết áp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tṵʔt˨˩ hwiət˧˥ aːp˧˥tṵk˨˨ hwiə̰k˩˧ a̰ːp˩˧tuk˨˩˨ hwiək˧˥ aːp˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tut˨˨ hwiət˩˩ aːp˩˩tṵt˨˨ hwiət˩˩ aːp˩˩tṵt˨˨ hwiə̰t˩˧ a̰ːp˩˧

Tính từ

tụt huyết áp

  1. Nồng độ máu giảm khiến cơ thể suy nhược.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)