ta̱
Giao diện
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [taː˩˩]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [dʱaː˧]
Danh từ
ta̱ (汏)
- sông.
- kha ta̱
- dòng sông
- nà xảng ta̱
- ruộng gần sông
- khảm đảy kha ta̱ bấu quá đảy kha mương
- vượt được con sông không qua nổi con mương