taak
Giao diện
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]taak gc (số nhiều taken, giảm nhẹ + gt)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tiếng Papiamento
[sửa]Danh từ
[sửa]taak
Tiếng Scots
[sửa]Động từ
[sửa]taak
Tiếng Sunda
[sửa]Động từ
[sửa]taak (chữ Sudan ᮒᮃᮊ᮪)
- Căng ra
Tiếng Yola
[sửa]Động từ
[sửa]taak
- Dạng thay thế của taake
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːk
- Vần:Tiếng Hà Lan/aːk/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Papiamento
- Danh từ tiếng Papiamento
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Papiamento
- Mục từ tiếng Scots
- Động từ tiếng Scots
- Tiếng Scots Ulster
- Mục từ tiếng Sunda
- Động từ tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Yola
- Động từ tiếng Yola