tailloir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /taj.waʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tailloir /taj.waʁ/ |
tailloirs /taj.waʁ/ |
tailloir gđ /taj.waʁ/
- (Kiến trúc) Mâm đỉnh cột.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Thớt thái thịt (ở bàn ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tailloir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)