Bước tới nội dung

tailloir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /taj.waʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tailloir
/taj.waʁ/
tailloirs
/taj.waʁ/

tailloir /taj.waʁ/

  1. (Kiến trúc) Mâm đỉnh cột.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Thớt thái thịt (ở bàn ăn).

Tham khảo