Bước tới nội dung

taivaankappale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

taivaan (thiên đường, bầu trời) + kappale (vật thể, cơ thể)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈtɑi̯ʋɑːnˌkɑpːɑleˣ/, [ˈt̪ɑ̝i̯ʋɑ̝ːŋˌkɑ̝pːɑ̝le̞(ʔ)]
  • Vần: -ɑpːɑle
  • Tách từ(ghi chú): taivaan‧kappa‧le

Danh từ

[sửa]

taivaankappale

  1. (thiên văn học) Thiên thể.

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của taivaankappale (Kotus loại 48/hame, không luân phiên nguyên âm)

Đọc thêm

[sửa]