take after
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]take after (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít takes after, phân từ hiện tại taking after, quá khứ đơn took after, phân từ quá khứ taken after)
- Trông giống (ai đó trong gia đình) về ngoại hình hoặc tính cách.
- She takes after her grandmother with her wide eyes and quiet disposition.
- Cô bé trông giống bà của mình ở đôi mắt to tròn và tính cách trầm lặng.
- Noi gương, làm theo gương người khác.