talinga
Tiếng Alangan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Danh từ
[sửa]talinga
Tiếng Asi
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Danh từ
[sửa]talinga
Tiếng Banjar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *taliŋa(ʔ), tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Danh từ
[sửa]talinga
Tiếng Buhid
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]talinga (Buhid spelling ᝆᝎᝒᝅ) (giải phẫu học)
Tiếng Mentawai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Danh từ
[sửa]talinga
Tiếng Tok Pisin
[sửa]Danh từ
[sửa]talinga
Tiếng Trung Bikol
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]talínga (Basahan spelling ᜆᜎᜒᜅ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yami
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *taliŋa và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Caliŋa.
Danh từ
[sửa]talinga
- tai.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Yami tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Mục từ tiếng Alangan
- Danh từ tiếng Alangan
- alj:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Asi
- Mục từ tiếng Asi
- Danh từ tiếng Asi
- bno:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Mục từ tiếng Banjar
- Danh từ tiếng Banjar
- bjn:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buhid
- Vần:Tiếng Buhid/iŋa
- Vần:Tiếng Buhid/iŋa/3 âm tiết
- noun tiếng Buhid
- tiếng Buhid terms with missing Buhid script entries
- tiếng Buhid terms with Buhid script
- bku:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mentawai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mentawai
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mentawai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mentawai
- Mục từ tiếng Mentawai
- Danh từ tiếng Mentawai
- mwv:Giải phẫu học
- Mục từ tiếng Tok Pisin
- Danh từ tiếng Tok Pisin
- tpi:Nấm lớn
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- tiếng Trung Bikol terms with missing Basahan script entries
- tiếng Trung Bikol terms with Basahan script
- bcl:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami