Bước tới nội dung

tamponneur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɑ̃.pɔ.nœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tamponneur
/tɑ̃.pɔ.nœʁ/
tamponneuses
/tɑ̃.pɔ.nøz/
Giống cái tamponneuse
/tɑ̃.pɔ.nøz/
tamponneuses
/tɑ̃.pɔ.nøz/

tamponneur /tɑ̃.pɔ.nœʁ/

  1. Húc vào xe khác.
    Train tamponneur — xe lửa húc vào xe lửa khác
    autos tamponneuses — trò xe ô tô húc nhau (ở các hội chợ phiên)

Tham khảo