tamponneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pɔ.nœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tamponneur /tɑ̃.pɔ.nœʁ/ |
tamponneuses /tɑ̃.pɔ.nøz/ |
| Giống cái | tamponneuse /tɑ̃.pɔ.nøz/ |
tamponneuses /tɑ̃.pɔ.nøz/ |
tamponneur /tɑ̃.pɔ.nœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tamponneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)