tandbørste
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tandbørste gch (xác định số ít tandbørsten, bất định số nhiều tandbørster)
Biến tố
[sửa]| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | tandbørste | tandbørsten | tandbørster | tandbørsterne |
| sinh cách | tandbørstes | tandbørstens | tandbørsters | tandbørsternes |
Đọc thêm
[sửa]
tandbørste trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.