Bước tới nội dung

tanh dơ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tajŋ˧˧ zəː˧˧tan˧˥ jəː˧˥tan˧˧ jəː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tajŋ˧˥ ɟəː˧˥tajŋ˧˥˧ ɟəː˧˥˧

Tính từ

tanh dơ

  1. Bẩn.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)