tapisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.pi.se/
Ngoại động từ
tapisser ngoại động từ /ta.pi.se/
- Căng màn trướng, phủ màn trướng.
- Tapisser un mur — căng màn trướng lên tường phủ kín
- La mousse a tapissé les pas — rêu đã phủ kín dấu chân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tapisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)