tautness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tautness /ˈtɔt.nəs/

  1. Tính căng.
  2. Tình trạng tốt.
  3. Tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng.

Tham khảo[sửa]