tava
Giao diện
Tiếng Albani
[sửa]Danh từ
[sửa]tava
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]tava (số nhiều tavas)
- Dạng thay thế của tawa
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ba Tư تاوه (tâve).
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]tava (đối cách xác định tavanı, số nhiều tavalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | tava | tavalar |
| đối cách xác định | tavanı | tavaları |
| dữ cách | tavaya | tavalara |
| định vị cách | tavada | tavalarda |
| ly cách | tavadan | tavalardan |
| sinh cách xác định | tavanın | tavaların |
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Hungary
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tava
- Dạng ngôi thứ ba số ít một người sở hữu possessive của tó
- Hattyúk tava ― Hồ thiên nga
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | tava | — |
| acc. | tavát | — |
| dat. | tavának | — |
| ins. | tavával | — |
| cfi. | taváért | — |
| tra. | tavává | — |
| ter. | taváig | — |
| esf. | tavaként | — |
| esm. | tavául | — |
| ine. | tavában | — |
| spe. | taván | — |
| ade. | tavánál | — |
| ill. | tavába | — |
| sbl | tavára | — |
| all. | tavához | — |
| ela. | tavából | — |
| del. | taváról | — |
| abl. | tavától | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
taváé | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
taváéi | — |
Tiếng Yami
[sửa]Danh từ
[sửa]tava
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Yami tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Albani
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Albani
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hungary
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hungary
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hungary
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami