tefat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tefat tefatet
Số nhiều tefat, tefater tefata, tefatene

tefat

  1. Đĩa ăn bánh ngọt.
    Det lå to kaker på tefaret.

Tham khảo[sửa]