tehén
Giao diện
Xem thêm: техен
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tehén (số nhiều tehenek)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | tehén | tehenek |
| đối cách | tehenet | teheneket |
| dữ cách | tehénnek | teheneknek |
| cách công cụ | tehénnel | tehenekkel |
| cuối cách | tehénért | tehenekért |
| di chuyển cách | tehénné | tehenekké |
| kết cách | tehénig | tehenekig |
| cách cương vị (trang trọng) |
tehénként | tehenekként |
| cách cương vị (khiếm quyết) |
— | — |
| định vị cách | tehénben | tehenekben |
| siêu cách | tehénen (tehenen) |
teheneken |
| cách kế cận | tehénnél | teheneknél |
| nhập cách | tehénbe | tehenekbe |
| cách ngầm định | tehénre | tehenekre |
| đích cách | tehénhez | tehenekhez |
| xuất cách | tehénből | tehenekből |
| hạ cách | tehénről | tehenekről |
| ly cách | tehéntől | tehenektől |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
tehéné | teheneké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
tehénéi | tehenekéi |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- tehén . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN