teknikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | teknikk | teknikken |
| Số nhiều | teknikker | teknikkene |
teknikk gđ
- Kỹ thuật, đường lối, phương pháp.
- Profesjonelle fotballspillere har god teknikk.
- Khoa học kỹ thuật.
- Vi lever i teknikkens tidsalder.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “teknikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)