telefonnummer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít telefonnummer telefonnummeret
Số nhiều telefonnummer, numre numra, numrene

Danh từ[sửa]

telefonnummer

  1. Số điện thoại.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]